Ý nghĩa của max out trong tiếng Anh
max out (something) | Từ điển Anh Mỹ
max out (something)
slang
(Định nghĩa của max out từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
Bản dịch của max out
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
做得盡可能多(或過多), 擁有盡可能多(或過多), 達到了極限,不可能再多…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
做得尽可能多(或过多), 拥有尽可能多(或过多), 达到了极限,不可能再多…
trong tiếng Tây Ban Nha
estaba al máximo, hacer el máximo, agotar algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
fazer/ter/usar algo ao máximo…
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Na Uy
trong tiếng Nga
bütün kaynakları sonuna kadar kullanmak…
bruke maksimalt, gjøre maksimalt…
достичь максимума, исчерпать кредит (по кредитной карте)…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!