Cấu trúc Wonder là một cấu trúc quen thuộc được sử dụng nhiều trong giao tiếp tiếng Anh. Để hiểu hơn về cấu trúc này, Ôn luyện sẽ giới thiệu đến bạn những kiến thức cơ bản về Wonder, cùng với những ví dụ thực tế để bạn dễ dàng hình dung và áp dụng.
“Wonder” trong tiếng Anh có thể mang nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách hiểu phổ biến cùng với ví dụ minh họa:

Nghĩa của “wonder” | Loại từ | Ví dụ | Giải thích |
Sự ngạc nhiên, sự kinh ngạc | Danh từ | I wonder why she’s late. | Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại đến muộn. (Thể hiện sự tò mò) |
No wonder he’s tired; he worked all night. | Không có gì lạ khi anh ấy mệt mỏi, anh ấy đã làm việc cả đêm. (Thể hiện điều gì đó hiển nhiên) | ||
Điều kỳ diệu, điều kỳ lạ | Danh từ | The Northern Lights are one of the wonders of the natural world. | Cực quang là một trong những kỳ quan của tự nhiên. (Chỉ sự tuyệt vời, phi thường) |
She is a wonder to behold. | Cô ấy thật là một điều kỳ diệu khi nhìn thấy. (Chỉ vẻ đẹp hoặc tài năng phi thường) | ||
Tự hỏi, nghi ngờ | Động từ | I wonder if he will come. | Tôi tự hỏi liệu anh ấy có đến không. (Thể hiện sự không chắc chắn) |
She wondered what to do next. | Cô ấy tự hỏi nên làm gì tiếp theo. (Thể hiện suy nghĩ, cân nhắc) |
Cách sử dụng cấu trúc Wonder trong tiếng Anh
Dưới đây là một số cấu trúc đi với Wonder và cách sử dụng của chúng, hãy cùng Ôn luyện tại bảng dưới đây:

Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
Wonder + if/whether | Thể hiện sự nghi ngờ, không chắc chắn | I wonder if it will rain tomorrow. (Tôi tự hỏi liệu ngày mai có mưa không.) |
Wonder + Wh-question | Hỏi về thông tin không biết | I wonder why she left so early. (Tôi tự hỏi tại sao cô ấy lại ra về sớm như vậy.) |
No wonder | Diễn tả sự không ngạc nhiên | No wonder she’s tired; she stayed up all night. (Không có gì lạ khi cô ấy mệt, cô ấy thức trắng cả đêm.) |
It’s a wonder that | Diễn tả sự ngạc nhiên về điều không ngờ tới | It’s a wonder that he passed the exam. (Thật là kỳ lạ khi anh ấy lại đậu kỳ thi.) |
I wonder at | Thể hiện sự ngạc nhiên, kinh ngạc | I wonder at her courage. (Tôi ngạc nhiên trước sự dũng cảm của cô ấy.) |
Xem thêm: Enthusiastic Đi Với Giới Từ Gì? Tổng Hợp Kiến Thức Cần Nhớ
Một số thành ngữ thông dụng với Wonder
Dưới đây là một số thành ngữ đi cùng wonder mà bạn có thể tìm hiểu thêm:

Thành ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
Wonder of wonders | Điều kỳ diệu của những điều kỳ diệu | Wonder of wonders, she actually agreed to go out with him. (Thật là kỳ diệu của những điều kỳ diệu, cô ấy thực sự đồng ý đi chơi với anh ta.) |
One-hit wonder | Người nổi tiếng chỉ nhờ một sản phẩm | That band was a one-hit wonder, their second album was a complete flop. (Ban nhạc đó chỉ nổi tiếng nhờ một bài hát; album thứ hai của họ thất bại thảm hại.) |
Child prodigy/Wonderkid | Thần đồng | Mozart was a wonderkid, composing music at a very young age. (Mozart là một thần đồng, sáng tác nhạc từ khi còn rất nhỏ.) |
Wonder drug | Thuốc thần kỳ | This new wonder drug is said to cure cancer. (Loại thuốc mới này được cho là có thể chữa khỏi bệnh ung thư.) |
Wonder years | Những năm tháng tuổi trẻ tươi đẹp | My wonder years were filled with adventure and excitement. (Những năm tháng tuổi trẻ của tôi tràn đầy những cuộc phiêu lưu và hứng khởi.) |
Xem thêm: Cấu Trúc Tend To – Tổng Hợp Những Cấu Trúc Thông Dụng Nhất
Bài tập ứng dụng cấu trúc Wonder
Cùng Ôn Luyện làm bài tập dưới đây để củng cố lại kiến thức vừa học được nhé!
Bài tập: Hoàn thành các câu sau bằng cách sử dụng các cấu trúc với “wonder” phù hợp nhất.
- __________ if she will accept my invitation.
- __________ he is so angry. Must have happened something terrible.
- __________ how to solve this math problem. It’s so difficult!
- __________ she agreed to marry him. He’s not even that good-looking.
- He’s a __________ kid; he can speak three languages at the age of five.
- The new technology has __________ for our company.
- I’m __________ why she left early.
- The Northern Lights are one of the __________ of the natural world.
- That band was a __________; their second album was a complete flop.
Đáp án:
- I wonder
- No wonder
- I wonder
- It’s a wonder that
- wonder kid
- worked wonders
- wondering
- wonders
- one-hit wonder
Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau khám phá những công thức phổ biến với cấu trúc Wonder và cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp tiếng Anh và diễn đạt ý tưởng một cách chính xác. Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá thêm nhiều kiến thức ngữ pháp thú vị khác để nâng cao khả năng tiếng Anh của mình nhé cùng Ôn luyện nhé!
Xem thêm:
- Cấu Trúc Unless Là Gì? Tổng Quan Kiến Thức Và Bài Tập
- Quy Tắc Thêm Ing: Nắm Vững Kiến Thức Chỉ Trong 5 Phút